administrative body

administrative body

The city's administrative body meets in the town hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan hành chính: "administrative body" dùng để chỉ một đơn vị, tổ chức hoặc cơ quan trách nhiệm quản lý, điều hành, thực thi các nhiệm vụ hành chính trong một hệ thống (như nhà nước, doanh nghiệp, hoặc tổ chức phi lợi nhuận). thường liên quan đến việc đưa ra quyết định, giám sát, thực hiện các chính sách.
dụ sử dụng
  • (Liên Hợp Quốc một cơ quan hành chính quốc tế điều phối các chính sách toàn cầu.)
  • (Mỗi trường học cơ quan hành chính riêng chịu trách nhiệm quản lý chương trình giảng dạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish an administrative body": thành lập một cơ quan hành chính.

    • The government decided to establish an administrative body to oversee environmental regulations. (Chính phủ quyết định thành lập một cơ quan hành chính để giám sát các quy định về môi trường.)
  • "to dissolve an administrative body": giải thể một cơ quan hành chính.

    • The committee voted to dissolve the administrative body due to inefficiency. (Ủy ban đã bỏ phiếu giải thể cơ quan hành chính do kém hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Administrative (adj): thuộc về hành chính.
    • The administrative tasks are handled by a separate team. (Các nhiệm vụ hành chính được xử lý bởi một đội ngũ riêng.)
  • Body (n): cơ quan, tổ chức (trong ngữ cảnh này).
  • Administrative agency (n): cơ quan hành chính (tương tự, nhưng thường dùng trong pháp ).
Từ đồng nghĩa
  • Governing body: cơ quan quản lý (nhấn mạnh quyền lực quản lý).
  • Executive body: cơ quan điều hành (nhấn mạnh chức năng thực thi).
  • Regulatory body: cơ quan quản lý (nhấn mạnh việc thiết lập thực thi quy tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up an administrative body: thành lập một cơ quan hành chính.
    • The company set up an administrative body to handle payroll issues. (Công ty đã thành lập một cơ quan hành chính để xử lý các vấn đề về lương.)
  • Run an administrative body: điều hành một cơ quan hành chính.
    • She runs the administrative body that oversees the city's public transport. ( ấy điều hành cơ quan hành chính giám sát giao thông công cộng của thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • The administrative body of something: cơ quan hành chính của cái đó.
    • The administrative body of the university meets monthly. (Cơ quan hành chính của trường đại học họp hàng tháng.)